Shenyang Lubricant Factory (Co., Ltd.) GabrielElyse@lubeoiladditive.com 86-134-7817-4739
Chi tiết sản phẩm
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Giới thiệu sản phẩm
Este borat chứa nitơ BSD-41011 là một loại phụ gia dầu bôi trơn mới thân thiện với môi trường, tạo thành các hợp chất boron nitride dạng lớp trên bề mặt ma sát. Các phụ gia này thể hiện đặc tính giảm ma sát và chống mài mòn tuyệt vời, và không giống như các chất ức chế mài mòn truyền thống gốc lưu huỳnh, phốt pho hoặc clo, chúng không ăn mòn và không chọn lọc đối với vật liệu cặp ma sát, mang lại lợi thế hiệu suất đáng kể khi được pha chế cho dầu động cơ có hàm lượng phốt pho thấp.
Nó mang lại những lợi thế như yêu cầu liều lượng thấp, hiệu suất tuyệt vời và hiệu quả năng lượng.
Phạm vi ứng dụng và liều lượng khuyến nghị
Thích hợp cho dầu động cơ đốt trong, tất cả các loại dầu bôi trơn công nghiệp, mỡ và dầu gia công kim loại nguyên chất.
Tính năng hiệu suất
n Không chứa lưu huỳnh, phốt pho và kim loại; chất điều chỉnh ma sát không bụi.
n Sở hữu đặc tính giảm ma sát, chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội.
n Khi pha trộn với các phụ gia dầu bôi trơn chứa lưu huỳnh, phốt pho và kim loại bao gồm ZDDP, thiophosphates, dithiocarbamates và các dẫn xuất alkyl thiadiazole, nó mang lại hiệu quả hiệp đồng giảm ma sát và chống mài mòn thuận lợi.
n Không có mùi khó chịu và có đặc tính cảm quan thuận lợi
Dữ liệu kỹ thuật
|
Mục/Item |
Tiêu chuẩn chất lượng/Quality |
Phương pháp thử/Test Methed |
|
Ngoại quan/Appearance |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạtLight yellow transparent liquid |
Quan sát bằng mắt Visual Inspection |
|
Tỷ trọng/Density (20°C) kg/m3 |
960 |
GB/T1884 |
|
Độ nhớtĐộ nhớt động học (100°C),mm2/s |
100 |
GB/T265 |
|
Điểm chớp cháy(Cốc hở)/Flash Point(Open Cup),℃ |
180 |
GB/T3536 |
|
B%m/m |
1.5 |
ASTM D5185 |
|
N% m/m |
3.9 |
SH/T0224 |
|
Độ hòa tansolubility |
Dễ hòa tan trong dầu gốc khoáng và nhiều loại dầu tổng hợp, không hòa tan trong nước. Soluble in mineral oils and a wide range of synthetic oils, and insoluble in water. |
Quan sát bằng mắtVisual Inspection |
Hiệu suất chống mài mòn
Nitrogen-containing borate ester and ZDDP were added into 150N base oil, and the anti-wear performance was evaluated using a four-ball tester
|
Thành phần phụ gia/ Additive Composition % |
Sản phẩm tương đương trên thị trường equivalent commercial products |
BSD-41011 |
|||
|
Este borat borate ester |
T203 |
Đường kính vết mài mòn/mm |
PB/N |
Đường kính vết mài mòn Wear Spot Diameter /mm |
PB/N |
|
1.00 |
0.00 |
0.65 |
725 |
0.52 |
980 |
|
0.50 |
0.50 |
0.45 |
1186 |
0.43 |
1402 |
Bảo quản và vận chuyển
Trong quá trình bảo quản, xử lý và pha trộn, sản phẩm này phải tuân thủ SH0164. Nhiệt độ bảo quản tối đa là 75°C, trong khi nhiệt độ bảo quản lâu dài không được vượt quá 45°C. Sản phẩm này không cháy, không nổ và không ăn mòn. Nó có các đặc tính an toàn, môi trường và hiệu suất tương tự như các sản phẩm dầu mỏ thông thường, và không yêu cầu các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt.
Đóng gói 180 kg 180kg phuy kim loại.
Sản phẩm liên quan VANLUBE 289; T1011; T2890